abandoned infant
Định nghĩa
Danh từ: Trẻ sơ sinh bị bỏ rơi – một đứa trẻ (thường là sơ sinh) đã bị cha mẹ hoặc người giám hộ từ bỏ, không còn ai chăm sóc, và thường không rõ danh tính cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát tìm thấy một trẻ sơ sinh bị bỏ rơi trong hộp các-tông gần bệnh viện.)
- (Dịch vụ xã hội đã đưa trẻ sơ sinh bị bỏ rơi vào một gia đình nuôi dưỡng tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to abandon an infant": hành động bỏ rơi một trẻ sơ sinh.
- It is illegal to abandon an infant in public places. (Việc bỏ rơi một trẻ sơ sinh ở nơi công cộng là bất hợp pháp.)
- "abandoned infant syndrome": hội chứng trẻ sơ sinh bị bỏ rơi (thuật ngữ y tế/tâm lý).
- The abandoned infant syndrome can lead to long-term attachment issues. (Hội chứng trẻ sơ sinh bị bỏ rơi có thể dẫn đến các vấn đề về gắn kết lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Abandoned child (danh từ): trẻ em bị bỏ rơi (không nhất thiết là sơ sinh).
- The orphanage cares for abandoned children of all ages. (Trại trẻ mồ côi chăm sóc trẻ em bị bỏ rơi ở mọi lứa tuổi.)
- Foundling (danh từ): trẻ sơ sinh bị bỏ rơi được tìm thấy (thường là lịch sử).
- The foundling was taken to the local church. (Đứa trẻ sơ sinh bị bỏ rơi được tìm thấy đã được đưa đến nhà thờ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Deserted baby: em bé bị bỏ rơi.
- Orphan (trong ngữ cảnh cụ thể): trẻ mồ côi (không hoàn toàn đồng nghĩa, vì "abandoned infant" có thể có cha mẹ còn sống nhưng bị bỏ rơi).
Thành ngữ liên quan
- "to leave someone in the lurch": bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn (không trực tiếp dùng cho trẻ sơ sinh, nhưng có nghĩa tương tự).
- The parents left their newborn in the lurch by abandoning it. (Cha mẹ đã bỏ rơi đứa con mới sinh của họ trong lúc khó khăn.)